Danh sách cá nhân được cấp chứng chỉ hành nghề


C: Chứng chỉ hành nghề đấu thầu chung.
HXP: Chứng chỉ hành nghề đấu thầu xây lắp, hàng hóa và phi tư vấn.
TV: Chứng chỉ hành nghề đấu thầu tư vấn.
Có 15864 kết quả được tìm thấy
STT Họ và tên Ngày sinh Số CMND/TCC/HC Quê quán Số CCHN - Loại CHNN Ngày cấp - Ngày hết hạn
1 Nguyễn Đức A 16/01/1968 201035124 Đà Nẵng C01.16.9124 - C 11/12/2018 - 11/12/2023
2 Trần Thị Ái 1970-01-01 205312342 Quảng Nam C01.18.10594 - C 31/01/2019 - 31/01/2024
3 Trương Ái 11/10/1984 197184423 Bình Trị Thiên C01.16.9123 - C 11/12/2018 - 11/12/2023
4 Bùi Văn Ái 17/07/1982 034082002790 Thái Bình C01.19.11481 - C 03/07/2019 - 03/07/2024
5 Quế Hoài An 29/11/1974 182045867 Nghệ An C01.11.3493 - C 21/06/2018 - 21/06/2023
6 Vũ Hòa An 08/09/1987 125262177 Bắc Ninh C01.21.12676 - C 29/10/2019 - 29/10/2024
7 Kiều Việt An 08/12/1986 131525524 Phú Thọ C01.11.3494 - C 21/06/2018 - 21/06/2023
8 Nguyễn Hoài An 10/10/1979 040079000474 Bình Định C01.21.12677 - C 29/10/2019 - 29/10/2024
9 Hứa Thị Thùy An 07/08/1985 240765512 Nghệ An C01.25.14890 - C 02/10/2020 - 02/10/2025
10 Hoàng Xuân An 01/02/1984 022084000472 Quảng Ninh C01.11.3495 - C 21/06/2018 - 21/06/2023
11 Trần Thị Thục An 11/02/1978 034178000459 Thái Bình C.01.01.0050 - C 22/09/2017 - 22/09/2022
12 Châu Đình An 01/09/1970 001070010848 Long An C01.17.9518 - C 24/01/2019 - 24/01/2024
13 Hoàng Thị Thúy An 13/11/1990 301365690 Long An C01.17.9519 - C 24/01/2019 - 24/01/2024
14 Lê Văn An 12/12/1990 215122929 Bình Định C01.28.15685 - C 19/05/2021 - 19/05/2026
15 Nguyễn Quốc An 08/3/1981 370848704 Kiên Giang C.01.06.1086 - C 31/01/2018 - 31/01/2023
16 Bùi Xuân An 19/10/1992 221263391 Phú Yên C01.28.15686 - C 19/05/2021 - 19/05/2026
17 Võ Thái An 25/3/1982 311665837 Tiền Giang C.01.06.1087 - C 31/01/2018 - 31/01/2023
18 Huỳnh Hoàng Thúy An 25/10/1997 272594791 Hồ Chí Minh C01.27.15440 - C 04/02/2021 - 04/02/2026
19 Nguyễn Thị Kim An 28/3/1969 050329382 Sơn La C01.12.4813 - C 10/08/2018 - 10/08/2023
20 Ngô Thị Hoài An 22/12/1978 182164271 Nghệ An C01.10.3035 - C 18/05/2018 - 18/05/2023
21 Nguyễn Duy An 19/5/1983 381111972 Cà Mau C01.13.5851 - C 12/10/2018 - 12/10/2023
22 Thái Thị Hoài An 15/9/1980 271396150 Đồng Nai C01.13.5852 - C 12/10/2018 - 12/10/2023
23 Tạ Kim Thúy An 28/10/1984 025542306 Trà Vinh C01.13.5853 - C 12/10/2018 - 12/10/2023
24 Nguyễn Thị Thùy An 20/02/1989 272094549 Đồng Nai C01.13.5854 - C 12/10/2018 - 12/10/2023
25 Ngô Thị An 02/03/1979 182260117 Nghệ An C01.22.13168 - C 10/01/2020 - 10/01/2025
26 Nguyễn Phương An 30/7/1980 001080016487 Hà Nội C.01.08.1912 - C 16/03/2018 - 16/03/2023
27 Đỗ Thuận An 29/01/1984 201507954 Đà Nẵng HXP.01.07.1657 - HXP 16/03/2018 - 16/03/2023
28 Trần Thị Vinh An 26/3/1976 011846010 Hà Nội C01.12.4343 - C 10/08/2018 - 10/08/2023
29 Hoàng Ngọc An 02/02/1971 012145412 Nghệ An HXP.01.07.1658 - HXP 16/03/2018 - 16/03/2023
30 Nguyễn Hữu An 02/06/1987 351858755 An Giang C01.24.14470 - C 23/09/2020 - 23/09/2025
31 Vũ Ngọc An 07/07/1975 230929696 Nam Định C01.28.15502 - C 19/05/2021 - 19/05/2026
32 Tạ Thị An 12/12/1994 033194000289 Hưng Yên C01.28.15503 - C 19/05/2021 - 19/05/2026
33 Đặng Hoài An 1970-01-01 034076000015 Thái Bình C01.18.10116 - C 31/01/2019 - 31/01/2024
34 Nguyễn Hồng An 1976-05-09 001176008789 Hà Nội C01.18.10117 - C 31/01/2019 - 31/01/2024
35 Nguyễn Hoàng An 31/3/1988 063242748 Nam Định C01.13.5384 - C 12/10/2018 - 12/10/2023
36 Trần Ngọc An 1970-01-01 090660926 Thái Nguyên C01.18.10118 - C 31/01/2019 - 31/01/2024
37 Nguyễn Hải An 14/8/1973 011558823 Hà Nội C01.14.6173 - C 18/10/2018 - 18/10/2023
38 Nguyễn Thị Hoài An 16/01/1961 012800817 Thanh Hoá C01.14.6174 - C 18/10/2018 - 18/10/2023
39 Nguyễn Hồng An 03/12/1989 312026379 Tiền Giang C01.09.2848 - C 03/05/2018 - 03/05/2023
40 Thiều Quang An 03/10/1978 300878021 Long An C01.28.15786 - C 19/05/2021 - 19/05/2026
41 Nguyễn Thị Trường An 28/04/1984 251282124 Phú Yên C01.28.15787 - C 19/05/2021 - 19/05/2026
42 Đào Duy An 05/01/1990 001090019246 Hà Nội C01.16.9122 - C 11/12/2018 - 11/12/2023
43 Thái Thanh An 30/06/1973 125829019 Bắc Ninh C01.17.9129 - C 24/01/2019 - 24/01/2024
44 Nguyễn Thị Ngọc An 05/01/1991 241286057 Đắk Lắk C01.14.6828 - C 18/10/2018 - 18/10/2023
45 Phạm Thúy An 20/10/1986 371131573 Kiên Giang C01.10.3381 - C 18/05/2018 - 18/05/2023
46 Phạm Văn An 01/01/1986 385228001 Bạc Liêu C01.21.13016 - C 29/10/2019 - 29/10/2024
47 Lê Thị Thúy An 6/10/1986 038186000099 Thanh Hoá TV.01.07.1720 - TV 16/03/2018 - 16/03/2023
48 Nguyễn Đức An 24/4/1979 212012379 Quảng Ngãi C01.16.8888 - C 11/12/2018 - 11/12/2023
49 Phạm Lê An 17/12/1989 212342961 Quảng Ngãi C01.16.8889 - C 11/12/2018 - 11/12/2023
50 Phạm Thành An 02/02/1990 212698719 Quảng Ngãi C01.16.8890 - C 11/12/2018 - 11/12/2023
51 Nguyễn Văn An 12/12/1976 211972148 Quảng Ngãi C01.16.8891 - C 11/12/2018 - 11/12/2023
52 Trần Duy An 30/12/1975 211551947 Bình Định C01.17.9403 - C 24/01/2019 - 24/01/2024
53 Nguyễn Thành An 12/12/1983 211821149 Bình Định C.01.07.1728 - C 16/03/2018 - 16/03/2023
54 Nguyễn Văn An 08/8/1974 205143242 Quảng Nam C01.16.8892 - C 11/12/2018 - 11/12/2023
55 Nguyễn Như An 19/08/1990 194363457 Quảng Bình C01.17.9404 - C 24/01/2019 - 24/01/2024
56 Nguyễn Văn An 16/11/1985 215002211 Bình Định C01.17.9405 - C 24/01/2019 - 24/01/2024
57 Trần Thị Hoài An 24/9/1978 145673004 Hưng Yên C.01.03.0451 - C 28/11/2017 - 28/11/2022
58 Trịnh Phú An 25/5/1973 012905907 Vĩnh Phúc C.01.03.0452 - C 28/11/2017 - 28/11/2022
59 Nguyễn Thị Huyền An 23/06/1988 280882304 Thái Bình C01.20.12237 - C 07/08/2019 - 07/08/2024
60 Nguyễn Đoàn Phước An 01/01/1984 341136852 Đồng Tháp C01.20.12238 - C 07/08/2019 - 07/08/2024
61 Võ Thành An 17/05/1972 335039472 Vĩnh Long C01.20.12239 - C 07/08/2019 - 07/08/2024
62 Hoàng Thị Mỹ An 17/4/1982 191466283 Thừa Thiên - Huế C.01.05.0981 - C 22/01/2018 - 22/01/2023
63 Võ Thành An 14/4/1991 230775539 Gia Lai C01.13.7633 - C 12/10/2018 - 12/10/2023
64 Võ Thị Nam An 26/10/1972 011915993 Hà Nội C01.16.7634 - C 11/12/2018 - 11/12/2023
65 Trần Ngọc An 02/6/1986 012648383 Hà Nội C01.16.7635 - C 11/12/2018 - 11/12/2023
66 Hoàng Thái An 03/5/1981 031081000053 Hải Phòng C01.16.7636 - C 11/12/2018 - 11/12/2023
67 Phan Bảo An 10/3/1968 048068000088 Đà Nẵng C.01.08.2391 - C 16/03/2018 - 16/03/2023
68 Trần Bình An 14/10/1981 281141459 Quảng Bình C.01.08.2392 - C 16/03/2018 - 16/03/2023
69 Ngô Thị Hoài An 27/4/1981 025352335 Đà Nẵng C01.11.3931 - C 21/06/2018 - 21/06/2023
70 Nguyễn Thái An 18/01/1987 301229080 Long An C01.11.3932 - C 21/06/2018 - 21/06/2023
71 Lê Nguyễn Phước An 1970-01-01 079087007423 Hồ Chí Minh C01.18.10726 - C 31/01/2019 - 31/01/2024
72 Nguyễn Phúc An 16/6/1966 011187373 Hà Tĩnh C.01.07.1260 - C 16/03/2018 - 16/03/2023
73 Trần Phương An 25/01/1985 365528698 Sóc Trăng C01.25.14830 - C 02/10/2020 - 02/10/2025
74 Tạ Thị Thanh An 17/11/1974 040174000121 Nghệ An C01.23.13568 - C 03/02/2020 - 03/02/2025
75 Lê Hoàng An 27/11/1982 370919498 Kiên Giang C01.23.13827 - C 03/02/2020 - 03/02/2025
76 Đặng Phước Trường An 06/04/1991 080091000193 Long An C01.23.13828 - C 03/02/2020 - 03/02/2025
77 Lê Hùng An 20/02/1959 240035989 Quảng Nam C01.12.5004 - C 10/08/2018 - 10/08/2023
78 Phạm Trần Thúy An 21/02/1982 B3328881 Đà Nẵng C01.20.12143 - C 07/08/2019 - 07/08/2024
79 Trịnh Duy An 03/4/1974 225503984 Thái Bình C01.15.7444 - C 02/11/2018 - 02/11/2023
80 Đỗ Trọng An 13/11/1977 201264289 Đà Nẵng C.01.05.0795 - C 22/01/2018 - 22/01/2023
81 Lê Trường An 18/02/1986 381255639 Cà Mau C01.14.6935 - C 18/10/2018 - 18/10/2023
82 Trần Ngọc An 19/01/1969 022716394 Hồ Chí Minh C01.22.13343 - C 10/01/2020 - 10/01/2025
83 Tô Tấn An 17/05/1979 311554605 Tiền Giang C01.22.13344 - C 10/01/2020 - 10/01/2025
84 Nguyễn Văn An 20/4/1984 036084000007 Nam Định C01.09.2719 - C 03/05/2018 - 03/05/2023
85 Vy Trọng Anh 24/12/1979 001079009519 Hà Nội C01.09.2723 - C 03/05/2018 - 03/05/2023
86 Vũ Ngọc Anh 02/02/1988 030088001659 Hải Dương C01.21.13096 - C 29/10/2019 - 29/10/2024
87 Phan Ánh 23/11/1986 197143044 Quảng Trị C01.09.2724 - C 03/05/2018 - 03/05/2023
88 Tôn Nữ Quỳnh Anh 28/09/1984 280816711 Thừa Thiên Huế C01.21.13097 - C 29/10/2019 - 29/10/2024
89 Huỳnh Tuấn Anh 18/04/1980 023223556 Hồ Chí Minh C01.21.13098 - C 29/10/2019 - 29/10/2024
90 Phạm Tuấn Anh 26/06/1991 164383956 Ninh Bình C01.21.13099 - C 29/10/2019 - 29/10/2024
91 Nguyễn Hải Anh 25/06/1969 011395880 Nghệ An C01.21.12678 - C 29/10/2019 - 29/10/2024
92 Phạm Tuấn Anh 18/01/1985 051085000389 Quảng Ngãi C01.21.13100 - C 29/10/2019 - 29/10/2024
93 Ngô Tuấn Anh 05/04/1985 194266972 Quảng Bình C01.25.14891 - C 02/10/2020 - 02/10/2025
94 Hoàng Mai Anh 04/4/1984 012205124 Hải Phòng C01.11.3496 - C 21/06/2018 - 21/06/2023
95 Lê Ngọc Anh 20/07/1993 034093002643 Thái Bình C01.21.12679 - C 29/10/2019 - 29/10/2024
96 Phan Tuấn Anh 18/02/1980 201700753 Hà Tĩnh C01.25.14892 - C 02/10/2020 - 02/10/2025
97 Nguyễn Mai Anh 13/01/1968 001068006893 Hà Nội C01.11.3497 - C 21/06/2018 - 21/06/2023
98 Trần Thị Quỳnh Anh 28/09/1987 001187002693 Hà Nội C01.21.12680 - C 29/10/2019 - 29/10/2024
99 Võ Việt Anh 04/06/1983 182559205 Hà Tĩnh C01.25.14893 - C 02/10/2020 - 02/10/2025
100 Phạm Mạnh Anh 13/6/1985 063137351 Hải Phòng C01.11.3498 - C 21/06/2018 - 21/06/2023
Có 15864 kết quả được tìm thấy